Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ham-fisted

/'hæm,fistid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ham-fisted

/'hæm,fistid/

-handed) /'hæm,hændid/

tính từ

  • (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, hậu đậu
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking physical movement skills, especially with the hands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...