hamamelidaceous
/,hæməmili'deiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hamamelidaceous
/,hæməmili'deiʃəs/
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ sau sau
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...