hamburgh
/'hæmbərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hamburgh
/'hæmbərə/
danh từ
- nho đen hambua
- gà hambua
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...