hamiltonianism
/,hæmil'təuniənizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hamiltonianism
//
* danh từ- thuyết Hamilton
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...