Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hammer-head

/'hæməhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hammer-head

/'hæməhed/

danh từ

  • đầu búa
  • (động vật học) cá nhám búa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...