hammer-lock
/'hæməlɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hammer-lock
/'hæməlɔk/
danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...