hammer-smith
/'hæməsmiθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hammer-smith
/'hæməsmiθ/
danh từ
- thợ quai búa (lò rèn...)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...