Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hammer-throwing

/'hæmə'θrouiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn ném búa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...