Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hammerman

/'hæmərə/
Biến thể từ hammermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hammerman

/'hæmərə/

danh từ

  • người quai búa, người đập búa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hammerer; a forgeman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...