Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hammertoe

/'hæmәtәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hammertoe

//

* danh từ
  • ngón chân khoằm xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deformed toe which is bent in a clawlike arch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...