Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hammock chair

/'hæmək'tʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hammock chair

/'hæmək'tʃeə/

danh từ

  • ghế võng, ghế vải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...