Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hampshire

//

* danh từ
  • lợn lang Mỹ (lợn đen khoang trắng ở giữa và hai chân trước)
  • loại cừu Anh lớn không có sừng, nuôi để ăn thịt hoặc để lấy len loại trung bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a county of southern England on the English Channel\nn. British breed of hornless dark-faced domestic sheep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...