hamshackle
/'hæmʃækl/
ngoại động từ
- buộc (ngựa...) bằng dây thừng nối đầu với chân trước
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To fasten (an animal) by a rope binding the head to\n one of the fore legs; as, to hamshackle a horse or cow; hence, to bind\n or restrain; to curb.