Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hand apart

/hænd əˈpɑːrt/

Nghĩa thường dùng

tách cái gì đó thành các phần khác nhau động từ

“You need to hand apart the pieces carefully.”Bạn cần tách các mảnh ra cẩn thận.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...