Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hand-canter

/'hænd,kæntə/

danh từ

  • nước kiệu nhỏ (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...