hand-canter
/'hænd,kæntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hand-canter
/'hænd,kæntə/
danh từ
- nước kiệu nhỏ (ngựa)
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...