hand-gun
Biến thể từ
hand-guns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hand-gun
//
* danh từ- súng ngắn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...