Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hand-held

//

* tính từ
  • cầm tay
Biến thể từ hand-helds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a small and light enough to be operated while you hold it in your hands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...