Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hand-knitted

/'hænd'nit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hand-knitted

/'hænd'nit/

-knitted) /'hænd'nitid/

tính từ

  • đan tay (áo...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...