hand-luggage
/'hænd'lʌgidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hand-luggage
/'hænd'lʌgidʤ/
danh từ
- hành lý cầm tay
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...