Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hand-operated

//

* tính từ
  • được điều khiển bằng tay
    • is this tool hand-operated or power-driven?:dụng cụ này được điều khiển bằng tay hay bằng điện?
Định nghĩa tiếng Anh

s operated by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...