hand-operated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hand-operated
//
* tính từ- được điều khiển bằng tay
- is this tool hand-operated or power-driven?:dụng cụ này được điều khiển bằng tay hay bằng điện?
Định nghĩa tiếng Anh
s operated by hand
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s operated by hand
Đang tải...