Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hand-picked

/'hændpikt/

tính từ

  • được nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay (rau, quả...)
  • được chọn lọc kỹ lưỡng
    • hand-picked jury: ban giám khảo được chọn lọc kỹ lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

v pick personally and very carefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...