Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handbasin

//

* danh từ
  • chậu rửa (ở phòng tắm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a basin for washing the hands (`wash-hand basin' is a British expression)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...