Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handbasin

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handbasin

//

* danh từ
  • chậu rửa (ở phòng tắm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a basin for washing the hands (`wash-hand basin' is a British expression)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...