Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #13017

handbook

/'hændbuk/

danh từ

  • sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam
  • sách tóm tắt (số liệu, tài liệu khoa học...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay của tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp
Biến thể từ handbooks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a concise reference book providing specific information about a subject or location

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...