Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handbook man

/'hændbuk'mæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...