handbreadth
//
* danh từ- đơn vị chiều dài biến đổi từ 63, 5 đến 102 milimet (căn cứ trên chiều rộng của bàn tay)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any unit of length based on the breadth of the human hand
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. any unit of length based on the breadth of the human hand
Đang tải...