Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handbreadth

//

* danh từ
  • đơn vị chiều dài biến đổi từ 63, 5 đến 102 milimet (căn cứ trên chiều rộng của bàn tay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any unit of length based on the breadth of the human hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...