Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handcart

/'hændkɑ:t/ phổ biến #32406
Biến thể từ handcarts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handcart

/'hændkɑ:t/

danh từ

  • xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng tay
  • xe ba gác
Định nghĩa tiếng Anh

n. wheeled vehicle that can be pushed by a person; may have one or two or four wheels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...