handcart
/'hændkɑ:t/ phổ biến #32406
Biến thể từ
handcarts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handcart
/'hændkɑ:t/
danh từ
- xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng tay
- xe ba gác
Định nghĩa tiếng Anh
n. wheeled vehicle that can be pushed by a person; may have one or two or four wheels