hand in
Đang hiển thị mục gốc hand in cho “handed in”.
Nghĩa thường dùng
“Please hand in your assignments by Friday.”Xin vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc hand in cho “handed in”.
“Please hand in your assignments by Friday.”Xin vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.
Đang tải...