handfasting
/'hændfɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handfasting
/'hændfɑ:st/
danh từ
- (Ê-cốt) sự đính hôn
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Handfast
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Handfast
Đang tải...