Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handfasting

/'hændfɑ:st/

danh từ

  • (Ê-cốt) sự đính hôn
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Handfast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...