Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handhelds /ˈhændˌhɛldz/

danh từ

  • thiết bị cầm tay

ví dụ

Handhelds are popular for gaming and communication. — Thiết bị cầm tay rất phổ biến cho việc chơi game và giao tiếp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...