handle with care
Đang hiển thị mục gốc handle with care cho “handled with care”.
Nghĩa thường dùng
“The package says to handle with care.”Gói hàng ghi chú là phải xử lý cẩn thận.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc handle with care cho “handled with care”.
“The package says to handle with care.”Gói hàng ghi chú là phải xử lý cẩn thận.
Đang tải...