Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26071

handmaiden

//

* danh từ
  • người hầu gái
  • sự trợ giúp
Biến thể từ handmaidens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n in a subordinate position\nn a personal maid or female attendant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...