handpress
/'hændpres/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handpress
//
* danh từ- máy in bằng tay
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...