Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handsaw

/'hændsɔ:/ phổ biến #33657
Biến thể từ handsaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handsaw

/'hændsɔ:/

danh từ

  • cưa tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a saw used with one hand for cutting wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...