handsaw
/'hændsɔ:/ phổ biến #33657
Biến thể từ
handsaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handsaw
/'hændsɔ:/
danh từ
- cưa tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a saw used with one hand for cutting wood