Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36907

handsomeness

/'hænsəmnis/

danh từ

  • vẻ đẹp, vẻ đẹp trai
  • sự tốt đẹp; tính rộng rãi, tính hào phóng; sự hậu hĩ
  • lượng lớn, lượng đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having regular well-defined features (especially of a man)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...