Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handspike

/'hændspaik/

danh từ

  • (hàng hải) cây đòn (để điều khiển súng lớn, để điều khiển trên tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metal bar (or length of pipe) used as a lever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...