Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handwrought

//

* tính từ
  • làm bằng tay (không phải bằng máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...