handwrought
/'hænd'rɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handwrought
//
* tính từ- làm bằng tay (không phải bằng máy)
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...