Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handy-dandy

/hændi'dændi/

danh từ

  • trò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...