Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handy-dandy

/hændi'dændi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handy-dandy

/hændi'dændi/

danh từ

  • trò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...