hang down
Nghĩa thường dùng
“The branches hang down over the path.”Những cành cây treo thấp xuống lối đi.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The branches hang down over the path.”Những cành cây treo thấp xuống lối đi.
Đang tải...