Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hang-glider

//

* danh từ
  • khung giống như chiếc diều trong môn bay lượn
Biến thể từ hang-gliders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...