Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hangdog

/'hæɳdɔg/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hangdog

/'hæɳdɔg/

danh từ

  • người ti tiện, người đê tiện, người lén lút hèn hạ

tính từ

  • xấu hổ, hổ thẹn
    • a hangdog look: vẻ xấu hổ
  • ti tiện, đê tiện, lén lút hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. frightened into submission or compliance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...