Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hanging light

Đang hiển thị mục gốc hanging light cho “hanging lights”.

Nghĩa thường dùng

đèn treo danh từ

“A woman is adjusting a hanging light.”Một người phụ nữ đang điều chỉnh một chiếc đèn treo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...