Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hangout

/'hæɳ'aut/ phổ biến #15939
Biến thể từ hangouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hangout

/'hæɳ'aut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi lui tới thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

n a frequently visited place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...