Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hansardize

/'hænsədaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hansardize

/'hænsədaiz/

ngoại động từ

  • đưa cho (một nghị sĩ) đối chiếu lại những lời đã phát biểu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...