Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haphazardly

/.hæp'hæzәdli/ phổ biến #19430
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haphazardly

//

* phó từ
  • bừa bãi, lung tung
Định nghĩa tiếng Anh

r in a random manner r without care; in a slapdash manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...