Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19430

haphazardly

//

* phó từ
  • bừa bãi, lung tung
Định nghĩa tiếng Anh

r in a random manner\nr without care; in a slapdash manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...