haplology
/hæp'lɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haplology
//
* danh từ- (ngôn ngữ) sự đọc lược âm tiết trùng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...