happy couple
Nghĩa thường dùng
cặp đôi hạnh phúc
cụm từ
“The happy couple moved into their new house last week.”Cặp đôi hạnh phúc đã chuyển vào ngôi nhà mới tuần trước.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The happy couple moved into their new house last week.”Cặp đôi hạnh phúc đã chuyển vào ngôi nhà mới tuần trước.
Đang tải...