haranguer
//
* danh từ- người diễn thuyết, người hô hào* danh từ
- người diễn thuyết, người hô hào
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who harangues, or is fond of haranguing; a\n declaimer.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. One who harangues, or is fond of haranguing; a\n declaimer.
Đang tải...