harbour-dues
/'hɑ:bədju:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harbour-dues
/'hɑ:bədju:z/
danh từ số nhiều
- thuế cảng
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...