hard – difficult
/hɑːd/
Nghĩa thường dùng
khó
tính từ
“The exam was hard.”Kỳ thi thì khó.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The exam was hard.”Kỳ thi thì khó.
Đang tải...