Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

hard core

/'hɑ:d'kɔ:/

danh từ

  • nhóm nòng cốt trung kiên, lực lượng nòng cốt trung kiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...