Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard core

/'hɑ:d'kɔ:/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard core

/'hɑ:d'kɔ:/

danh từ

  • nhóm nòng cốt trung kiên, lực lượng nòng cốt trung kiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...